Trang tài nguyên · Du học Canada
Du học Canada, chọn đúng kỳ.
Bảng tính chi phí, lộ trình từ thư mời đến study permit, so sánh năm tỉnh bang và nhật ký thay đổi chính sách. Mỗi con số đều có nguồn chính thức và ngày kiểm tra.
Kỳ Thu là kỳ nhập học chính. Hầu hết trường và ngành đều tuyển, nên hồ sơ, suất PAL và chỗ ở cũng cạnh tranh nhất.
Vancouver bây giờ--:--
CAD23.448
Mức sinh hoạt tối thiểu cần chứng minh cho một người trong 12 tháng (ngoài Québec), hồ sơ nộp từ 1/9/2026
Nguồn: Immigration, Refugees and Citizenship Canada ↗24giờ
Làm thêm ngoài trường tối đa mỗi tuần khi đang trong kỳ học
Nguồn: Immigration, Refugees and Citizenship Canada ↗CAD150
Phí xin study permit, chưa gồm CAD 85 phí sinh trắc học
Nguồn: Immigration, Refugees and Citizenship Canada ↗180ngày
Thời hạn nộp PGWP, tính từ khi trường xác nhận con đã hoàn thành chương trình
Nguồn: Immigration, Refugees and Citizenship Canada ↗Công cụ
Bảng ngân sách năm đầu
Nhập báo giá thực tế của bạn. Ở Canada, tiền thuê nhà thường tính theo tháng, nên bảng tính theo tháng rồi quy ra 12 tháng. Số mặc định chỉ là ví dụ để minh họa, không phải mức trung bình.
Tổng năm đầu
CAD 57.100
≈ 1,08 tỷ đồng
- Học phí năm đầuCAD 30.000
- Thuê nhàCAD 13.200
- Ăn uống, đi lại, điện thoạiCAD 9.000
- Bảo hiểm y tếCAD 900
- Vé máy bay, phí hồ sơ, đồ mùa đôngCAD 4.000
Sinh hoạt bạn ước tính so với mức tối thiểu của visa
Ước tính của bạn thấp hơn mức tối thiểu cần chứng minh. Hồ sơ visa vẫn phải chứng minh đủ mức này.
- CAD 23.448 là mức chứng minh cho phần sinh hoạt của một người, áp dụng với hồ sơ nộp từ 1/9/2026. Hồ sơ còn phải chứng minh học phí năm đầu và chi phí đi lại.
- Học ở Québec thì dùng mức chứng minh tài chính riêng của tỉnh này, không dùng con số trên.
- Bảo hiểm y tế cho du học sinh khác nhau theo tỉnh: có nơi cho tham gia bảo hiểm của tỉnh, có nơi bắt buộc mua gói của trường. Hỏi trường trước khi điền.
Lộ trình hồ sơ
Từ thư mời đến ngày nhập học
Bảy chặng mà hầu hết hồ sơ du học Canada đi qua. Thời gian mỗi chặng tùy trường, tỉnh và kỳ nhập học.
Tỉnh bang
Năm tỉnh, năm cách sống
Ở Canada, tỉnh quyết định suất PAL, bảo hiểm y tế và cả mùa đông của con. Chọn một tỉnh để xem nhanh, rồi kiểm tra kỹ trên trang du học chính thức của tỉnh.
Vancouver
- Tỉnh bang
- British Columbia
- Chênh giờ với Việt Nam
- −15 giờ · −14 giờ vào giờ mùa hè
- Khí hậu
- Ôn hòa, mùa đông mưa nhiều, ít tuyết
- Giấy tờ của tỉnh
- PAL do tỉnh cấp, thường qua trường
Cửa ngõ Thái Bình Dương, cộng đồng người Việt đông; giá thuê nhà thuộc hàng cao nhất Canada, nên tìm chỗ ở sớm.
EducationPlannerBCChính quyền tỉnh British ColumbiaToronto
- Tỉnh bang
- Ontario
- Chênh giờ với Việt Nam
- −12 giờ · −11 giờ vào giờ mùa hè
- Khí hậu
- Bốn mùa rõ rệt, mùa đông lạnh, có tuyết
- Giấy tờ của tỉnh
- PAL do tỉnh cấp, thường qua trường
Thành phố lớn nhất Canada, nhiều trường đại học và cao đẳng nhất; chỗ ở cạnh tranh, nhiều bạn ở ghép hoặc ở vùng ven.
Study in OntarioChính quyền tỉnh OntarioMontréal
- Tỉnh bang
- Québec
- Chênh giờ với Việt Nam
- −12 giờ · −11 giờ vào giờ mùa hè
- Khí hậu
- Mùa đông dài, lạnh và nhiều tuyết
- Giấy tờ của tỉnh
- CAQ (Certificat d'acceptation du Québec), xin trước study permit
Thành phố nói tiếng Pháp nhưng có cả trường dạy bằng tiếng Anh. Québec có quy trình và mức chứng minh tài chính riêng.
Study in QuébecChính quyền tỉnh QuébecCalgary
- Tỉnh bang
- Alberta
- Chênh giờ với Việt Nam
- −14 giờ · −13 giờ vào giờ mùa hè
- Khí hậu
- Khô, nhiều nắng; mùa đông lạnh, có gió chinook làm ấm lên đột ngột
- Giấy tờ của tỉnh
- PAL do tỉnh cấp, thường qua trường
Chi phí sinh hoạt thường dễ chịu hơn Vancouver và Toronto; Alberta không thu thuế bán hàng cấp tỉnh.
Study in AlbertaChính quyền tỉnh AlbertaHalifax
- Tỉnh bang
- Nova Scotia
- Chênh giờ với Việt Nam
- −11 giờ · −10 giờ vào giờ mùa hè
- Khí hậu
- Khí hậu biển, mùa đông ẩm, có tuyết
- Giấy tờ của tỉnh
- PAL do tỉnh cấp, thường qua trường
Thành phố cảng bên bờ Đại Tây Dương, nhịp sống chậm hơn; nhiều trường đại học nằm gần nhau trong một khu nhỏ.
Study Nova ScotiaEduNova, Nova ScotiaChênh giờ so với Việt Nam
Vancouver: −15 giờ so với Việt Nam. Giờ mùa hè bắt đầu Chủ nhật thứ hai của tháng 3 và kết thúc Chủ nhật đầu tiên của tháng 11. Cả năm tỉnh ở đây đều áp dụng. Việt Nam đi trước từ 10 đến 15 giờ, nên buổi tối ở nhà là sáng sớm bên đó.
Nguồn: National Research Council Canada ↗Đây là mô tả chung để bắt đầu so sánh. Suất PAL, bảo hiểm và giá thuê nhà thay đổi theo từng năm; hãy kiểm tra trên trang của tỉnh và của trường.
Nhật ký chính sách
Những thay đổi đáng chú ý
Ghi lại theo ngày có hiệu lực. Mỗi mục có nguồn chính thức để bạn tự kiểm tra.
Mức chứng minh sinh hoạt lên CAD 23.448
Áp dụng cho hồ sơ study permit nộp từ ngày này, với người nộp một mình ngoài Québec. Mức trước đó là CAD 22.895.
Nguồn: Immigration, Refugees and Citizenship Canada ↗Thạc sĩ, tiến sĩ trường công được miễn PAL
Học viên thạc sĩ và tiến sĩ tại trường công không cần nộp PAL/TAL. Năm 2026, Canada dự kiến cấp tối đa 408.000 study permit, trong đó 155.000 cho du học sinh mới.
Nguồn: Immigration, Refugees and Citizenship Canada ↗Mức chứng minh sinh hoạt: CAD 22.895
Áp dụng cho hồ sơ nộp từ 1/1/2025 đến 31/8/2026, với người nộp một mình ngoài Québec.
Nguồn: Immigration, Refugees and Citizenship Canada ↗Làm thêm ngoài trường: 24 giờ mỗi tuần
Giới hạn trong kỳ học tăng từ 20 lên 24 giờ. Cùng đợt này, du học sinh muốn chuyển trường phải xin study permit mới.
Nguồn: Immigration, Refugees and Citizenship Canada ↗PGWP yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ
Hồ sơ PGWP nộp từ ngày này cần CLB 7 với bằng đại học, CLB 5 với cao đẳng; một số chương trình còn phải thuộc ngành đủ điều kiện.
Nguồn: Immigration, Refugees and Citizenship Canada ↗
Nguồn
Nguồn chính thức
Trang này tổng hợp từ các nguồn dưới đây. Chính sách có thể thay đổi; hãy đối chiếu tại thời điểm nộp hồ sơ.
Kiểm tra lần cuối: 28.09.2026
- Study permit: proof of financial supportImmigration, Refugees and Citizenship Canada
- Provincial or territorial attestation letter (PAL/TAL)Immigration, Refugees and Citizenship Canada
- 2026 provincial and territorial allocations under the international student capImmigration, Refugees and Citizenship Canada
- Study permit: how to applyImmigration, Refugees and Citizenship Canada
- Fee listImmigration, Refugees and Citizenship Canada
- Work off campus as an international studentImmigration, Refugees and Citizenship Canada
- New International Student Program regulations take effect (Nov 2024)Immigration, Refugees and Citizenship Canada
- Post-graduation work permit: who can applyImmigration, Refugees and Citizenship Canada
- Designated learning institutions listImmigration, Refugees and Citizenship Canada
Owen & Co.
Cần người cùng xem hồ sơ?
Owen & Co. vận hành trang này. Nếu bạn muốn một chuyên viên cùng xem ngân sách, trường, tỉnh và lộ trình study permit, hãy trao đổi với chúng tôi. Hoàn toàn không bắt buộc.
Nên chuẩn bị trước khi trao đổi
- Kết quả học tập gần nhất
- Điểm tiếng Anh hoặc tiếng Pháp, nếu đã có
- Ngân sách năm đầu từ bảng chi phí ở trên
- Kỳ nhập học và tỉnh bạn đang cân nhắc